- Tại sao chọn Kho Sàn Gỗ Việt?
- Chống ẩm mốc - chống cong vênh - chống mối mọt
- Kho có giá tốt nhất miền Nam
- Giao hàng – thi công nhanh trong ngày
- Miễn phí khảo sát & đem mẫu tư vấn tận nơi
- Đáp ứng mọi công trình nhà phố, căn hộ, biệt thự, văn phòng,...
- ƯU ĐÃI: Có giá chiết khấu theo từng m2.
- Bảo hành thi công, bảo hành sản phẩm lên đến 15 năm.
MẪU SÀN GỖ CÔNG NGHIỆP
Kho Sàn Gỗ Việt - Phân Phối Sàn Gỗ Công Nghiệp Giá Rẻ, Chất Lượng
Kho Sàn Gỗ Việt là địa chỉ uy tín trong lĩnh vực cung cấp, thi công sàn gỗ công nghiệp. Với nhiều năm kinh nghiệm cùng kho hàng đa dạng mẫu mã, chúng tôi mang đến giải pháp trọn gói cho khách hàng có nhu cầu lắp đặt, thay mới hay bảo trì sàn gỗ. Tất cả sản phẩm đều đảm bảo chất lượng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ tận tâm.

1. Đa dạng mẫu mã - phù hợp mọi không gian
Kho Sàn Gỗ Việt cung cấp hàng trăm mẫu sàn gỗ với nhiều phân khúc: từ sàn gỗ giá rẻ, trung cấp cho đến cao cấp. Khách hàng có thể lựa chọn các dòng sản phẩm theo màu sắc, vân gỗ, kích thước phù hợp với từng không gian: phòng khách, phòng ngủ, văn phòng, cửa hàng hay showroom.
2. Sản phẩm chính hãng - đảm bảo chất lượng
Toàn bộ sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng, giấy chứng nhận chất lượng. Những đặc điểm nổi bật:
- Chống cong vênh, co ngót trong điều kiện khí hậu nóng ẩm.
- Khả năng chịu lực tốt, bền màu theo thời gian.
- Bề mặt chống trầy xước, dễ dàng vệ sinh.
- An toàn cho sức khỏe, thân thiện với môi trường.

3. Giá tận kho - tiết kiệm chi phí
Với lợi thế kho hàng trực tiếp, chúng tôi nhập số lượng lớn từ nhà sản xuất, không qua trung gian nên giá thành luôn cạnh tranh. Khách hàng vừa mua được sàn gỗ chất lượng cao, vừa tiết kiệm chi phí đầu tư.
Thi Công Sàn Gỗ Công Nghiệp Chuyên Nghiệp, An Toàn

1. Đội ngũ thợ thi công chuyên nghiệp
Không chỉ cung cấp sản phẩm, Kho Sàn Gỗ Việt còn có đội ngũ thợ thi công lành nghề, nhiều năm kinh nghiệm trong lắp đặt sàn gỗ. Chúng tôi đảm bảo quá trình thi công diễn ra nhanh chóng, chính xác, sạch sẽ và đúng kỹ thuật.
2. Quy trình thi công chuẩn
- Khảo sát và đo đạc thực tế.
- Tư vấn mẫu mã phù hợp với không gian.
- Chuẩn bị bề mặt sàn trước khi lắp đặt.
- Thi công lắp đặt theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Kiểm tra, bàn giao và hướng dẫn khách hàng cách sử dụng.
3. Cam kết chất lượng sau thi công
Kho Sàn Gỗ Việt luôn đặt chất lượng lên hàng đầu. Sàn gỗ sau khi thi công đảm bảo đẹp - bền - chắc chắn, không bị kêu, không hở mạch và có tính thẩm mỹ cao.

Sửa Chữa Và Bảo Trì Sàn Gỗ Công Nghiệp Định Kỳ
1. Sửa chữa các lỗi thường gặp
Trong quá trình sử dụng có thể gặp một số sự cố như phồng rộp, hở khe, trầy xước hoặc hỏng một vài tấm ván. Kho Sàn Gỗ Việt cung cấp dịch vụ sửa chữa nhanh chóng, giúp khôi phục lại mặt sàn mà không cần thay toàn bộ.
2. Bảo trì định kỳ
Ngoài sửa chữa, chúng tôi còn cung cấp dịch vụ bảo trì định kỳ, giúp kéo dài tuổi thọ của sàn gỗ. Các bước bảo trì bao gồm kiểm tra tổng thể, xử lý vết trầy, chống ẩm mốc và vệ sinh bề mặt bằng dung dịch chuyên dụng.
Bảng Báo Giá Sàn Gỗ Công Nghiệp 2025
1. Sàn gỗ công nghiệp Việt Nam
| Thương hiệu | Quy cách (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Ecofloor | 8.3 × 150 × 810 | 150.000 |
| Tiger | 12 × 127 × 1215 | 210.000 |
| Grandee | 12 × 128 × 1223 | 280.000 |
| Kosmos | 12 × 132 × 1223 | 240.000 |
| Excel | 12 × 146 × 1223 | 230.000 |
| Liberty | 12 × 132 × 1223 | 210.000 |
| Redsun | 8 × 147 × 813 | 180.000 |
| Pago | 12 × 168 × 1223 | 210.000 |
| Premium | 12 × 168 × 1223 | 300.000 |
| Beewood (Mặt bóng) | 12 × 128 × 1220 | 380.000 |
| Patrick | 12 × 167 × 1220 | 450.000 |
| Moon | 8 × 127 × 1218 / 12 × 127 × 1218 | 170.000 - 200.000 |
| Muller (HDF Xanh) | 12 × 127/197 × 1218 | 200.000 - 280.000 |
| Galamax | 8 × 200 × 1225 / 12 × 132 × 1225 | 200.000 - 220.000 |
| Povar | 12 × 146 × 1223 / 12 × 96 × 606 (xương cá) | 280.000 - 400.000 |
| Flortex | 8 × 146 × 1208 / 12 × 129 × 1223 | 190.000 - 210.000 |
| Kaiser | 12 × 132 × 1223 (GA) / 12 × 129 × 1223 (GS) | 210.000 - 270.000 |
| Wilson | 8 × 132 - 202 × 1225 / 12 × 132 × 1223 | 180.000 - 230.000 |
| Ziccos | 8 × 146 × 1208 / 12 × 129 × 1223 / 12 × 129 × 808 (xương cá) | 200.000 - 350.000 |
| Savi | 8 × 130 × 1223 / 12 × 116 - 146 × 1223 | 180.000 - 270.000 |
| Wilplus (Diamond, Fish Bone, Titanium) | 12 × 128 - 300 × 1220 | 290.000 - 410.000 |
| Newsky | 8 × 130 × 812 / 12 × 130 - 148 × 1223 | 180.000 - 300.000 |
| Newsky (WPU chịu nước) | 12 × 123 × 1208 | 650.000 |
2. Sàn gỗ công nghiệp Thái Lan
| Thương hiệu | Quy cách (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Thaistar | 8 - 12mm | 250.000 - 340.000 |
| Thaiever | 8 - 12mm | 260.000 - 350.000 |
| ThaiPlus | 8 - 12mm | 210.000 - 280.000 |
| ThaiAqua | 12 × 132 × 1223 | 280.000 |
3. Sàn gỗ công nghiệp Indonesia
| Thương hiệu | Quy cách (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Kapan | 12 × 131 × 1222 | 260.000 |
| Goldbal | 12 × 146 × 1221 | 270.000 |
| Ecolux / Cadino / Pioner (HDF xanh) | 12 × 123 × 1223 | 280.000 |
| Pioner (Xương cá / CDF Titanium) | 12 × 94 × 604 | 410.000 - 450.000 |
| Jawa | 8 × 145 × 1222 / 12 × 128 × 1221 | 240.000 - 320.000 |
| Jawa (xương cá / CDF) | 8 - 12mm | 300.000 - 410.000 |
4. Sàn gỗ công nghiệp Hàn Quốc
| Thương hiệu | Quy cách (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Dongwha (Natus - Sanus) | 8 - 12mm | 300.000 - 725.000 |
| Vasaco | 8 - 12mm | 290.000 - 390.000 |
| Halson | 8 - 12mm | 260.000 - 340.000 |
| FloorArt | 8 - 12mm | 290.000 - 440.000 |
5. Sàn gỗ công nghiệp Malaysia
| Thương hiệu | Quy cách (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Robina | 8 - 12mm | 330.000 - 540.000 |
| Smarwood / Rainfores / Vario | 8 - 12mm | 340.000 - 550.000 |
| Janmi | 8 - 12mm | 460.000 - 660.000 |
| Midowood | 12mm | 500.000 |
| Baru | 12mm | 450.000 |
| Inovar | 8 - 12mm | 310.000 - 530.000 |
6. Sàn gỗ công nghiệp Châu Âu
| Thương hiệu | Xuất xứ | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| AGT | Thổ Nhĩ Kỳ | 395.000 - 565.000 |
| Egger | Đức | 510.000 - 870.000 |
| Kronopol | Ba Lan | 535.000 - 960.000 |
| Kaindl | Áo | 765.000 |
| Kronoswiss | Thụy Sĩ | 525.000 - 1.650.000 |
| Quickstep | Bỉ | 630.000 - 1.250.000 |
| Berryalloc | Na Uy | 595.000 - 1.750.000 |
| Alsafloor | Pháp | 570.000 |
| Camsan | Thổ Nhĩ Kỳ | 390.000 - 550.000 |
| Bionyl | Đức | 485.000 - 785.000 |
| Parador | Đức | 665.000 - 995.000 |
Lưu ý:
- Giá trên mang tính tham khảo, có thể thay đổi tùy thời điểm, diện tích thi công và chương trình khuyến mãi.
- Chưa bao gồm phụ kiện (nẹp, len tường) và phí thi công.
- Liên hệ trực tiếp Kho Sàn Gỗ Việt để được tư vấn mẫu phù hợp và nhận báo giá chính xác nhất.
Liên hệ Kho Sàn Gỗ Việt:
Địa chỉ: 131/6 Đông Hưng Thuận 6, P. Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM
Hotline: 0981 491 519
Website: https://khosangoviet.com
Hình Ảnh Thực Tế Dự Án Thi Công Sàn Gỗ Công Nghiệp
Các Loại Sàn Gỗ Công Nghiệp Thông Dụng Hiện Nay
Tại Kho Sàn Gỗ Việt liệt kê các dòng sàn gỗ từ phổ thông đến cao cấp. Mỗi thương hiệu đều có những ưu điểm nổi bật riêng, phù hợp với từng nhu cầu và ngân sách:
- Sàn gỗ Kosmos: Được ưa chuộng nhờ giá cả hợp lý, màu sắc đa dạng, phù hợp cho gia đình và văn phòng.
- Sàn gỗ An Cường: Thương hiệu Việt Nam nổi tiếng, thiết kế hiện đại, độ bền cao.
- Sàn gỗ Wilson: Ưu điểm chống mối mọt, khả năng chịu nước tốt, phù hợp khí hậu nóng ẩm.
- Sàn gỗ Robina: Xuất xứ Malaysia, nổi bật với độ bền và khả năng chống ẩm vượt trội.
- Sàn gỗ Morser: Màu sắc sang trọng, vân gỗ sắc nét, thích hợp cho không gian cao cấp.
- Sàn gỗ Kovisan: Chống trầy xước, chịu lực tốt, giá thành phải chăng.
- Sàn gỗ Egger: Thương hiệu châu Âu cao cấp, độ bền cao, thiết kế hiện đại, thân thiện môi trường.
- Sàn gỗ Charm Wood: Vân gỗ tinh tế, gam màu phong phú, dễ kết hợp với nhiều phong cách nội thất.
- Sàn gỗ Fortune: Chất lượng ổn định, giá hợp lý, phù hợp cho các công trình lớn.
- Sàn gỗ Hobi Wood: Được đánh giá cao về tính thẩm mỹ và độ bền, nhiều mẫu mới lạ.

Sàn Gỗ Công Nghiệp Là Gì?
Sàn gỗ công nghiệp là một loại vật liệu được chế tạo từ các lớp ván gỗ ép lại với nhau, với mục đích thay thế gỗ tự nhiên trong các công trình nội thất. Sàn có độ bền cao, tính thẩm mỹ đẹp và giá thành hợp lý. Nó là lựa chọn phổ biến cho các công trình nhà ở, văn phòng, cửa hàng, khách sạn nhờ vào khả năng chịu lực tốt, chống ẩm mốc và dễ dàng thi công.
Thành phần & Cấu tạo
- Lớp bề mặt: Chống trầy xước, bảo vệ màu sắc.
- Lớp trang trí: In vân gỗ hoặc hoa văn.
- Lớp cốt gỗ: Gỗ MDF hoặc HDF, đảm bảo độ bền.
- Lớp dưới cùng: Giúp chống ẩm và tăng ổn định.
Kích thước & độ dày
Kích thước phổ biến:
- Chiều dài: 1200mm, 1218mm, 1220mm
- Chiều rộng: 130mm, 146mm, 150mm
- Độ dày: 8mm, 10mm, 12mm, 14mm
Độ dày phù hợp cho từng không gian:
- 8mm: Dùng cho không gian ít tác động lực.
- 12mm: Phù hợp với không gian lớn và có độ bền cao.
Bảng màu
- Màu tự nhiên: Gỗ sồi, anh đào, óc chó, maple.
- Màu tối: Nâu đậm, gỗ mun.
- Màu sáng: Trắng kem, sồi trắng.
- Màu xám: Gỗ xám, vân đá.
Ưu Điểm Khi Lát Ván Sàn Gỗ Công Nghiệp

- Giá thành hợp lý: Có mức giá cạnh tranh hơn so với sàn gỗ tự nhiên, giúp tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ.
- Độ bền cao: Có khả năng chịu lực tốt, chống trầy xước, mài mòn và chịu được tác động từ môi trường như ánh nắng và độ ẩm.
- Dễ dàng thi công: Quá trình lắp đặt nhanh chóng và đơn giản, không cần phải xử lý bề mặt nhiều, giúp tiết kiệm thời gian và công sức.
- Đa dạng mẫu mã: Có nhiều mẫu mã và màu sắc khác nhau, từ vân gỗ tự nhiên đến các gam màu hiện đại, phù hợp với nhiều phong cách nội thất.
- Dễ dàng vệ sinh: Với bề mặt nhẵn mịn và chống thấm, việc vệ sinh rất dễ dàng. Bạn chỉ cần lau chùi với khăn ẩm để giữ sàn luôn sạch sẽ.
- Khả năng chống ẩm: Một số dòng có khả năng chống ẩm và chống mối mọt, phù hợp với khí hậu nóng ẩm, giúp bảo vệ công trình lâu dài.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì: Với độ bền cao và khả năng chống trầy xước, bạn không cần phải bảo trì thường xuyên, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng.
Những Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Khi Lót Sàn Gỗ Công Nghiệp
Thích hợp cho phòng khách, phòng ngủ, văn phòng, cửa hàng và hành lang. Tuy nhiên, không nên lát sàn gỗ ở khu vực có độ ẩm cao như phòng tắm hay nhà bếp (trừ khi có lớp phủ chống thấm).
Giá dao động từ 150.000 VNĐ/m² đến 1.750.000 VNĐ/m², tùy thuộc vào thương hiệu, độ dày và chất liệu.
Thường không bị mối mọt vì được làm từ MDF hoặc HDF, các chất liệu này có khả năng chống mối mọt tốt. Tuy nhiên, sàn có thể bị ảnh hưởng nếu ngấm nước trong thời gian dài.
Có độ bền cao, chịu được lực, chống mài mòn và trầy xước. Độ bền còn phụ thuộc vào thương hiệu và chất lượng sản phẩm.
Chất lượng cao, đặc biệt là các dòng FSC, E1 (tiêu chuẩn thấp về formaldehyde) không gây độc hại. Tuy nhiên, nên chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo an toàn.
Có khả năng chống nước nhất định, đặc biệt là các dòng hình thức HDF chống thấm. Tuy nhiên, nếu tiếp xúc với nước trong thời gian dài, sàn có thể bị hỏng.
Có thể lau để làm sạch. Tuy nhiên, không nên để nước đọng trên bề mặt sàn quá lâu vì có thể làm ảnh hưởng đến lớp phủ bảo vệ.
Là loại sàn có độ dày 8mm, phù hợp cho không gian ít người qua lại và chịu ít tác động lực. Đây là lựa chọn kinh tế, dễ lắp đặt và sử dụng.
Có độ dày 12mm, chịu lực tốt, độ bền cao, thường được sử dụng cho các không gian có diện tích lớn như phòng khách, văn phòng hoặc công trình có yêu cầu độ bền cao.
Nên chọn các dòng thương hiệu phổ biến như Kosmos, Egger, Robina hoặc Wilson. Các dòng này có độ bền cao, khả năng chống mài mòn và chịu nước tốt, đồng thời mang lại tính thẩm mỹ cao cho không gian.
Có thể, nhưng bạn cần phải đảm bảo nền xi măng bằng phẳng và khô ráo. Nếu không, nền có thể ảnh hưởng đến độ bám dính của sàn gỗ.
Để giữ sàn gỗ luôn đẹp, bạn nên tránh để nước đọng lâu trên bề mặt, lau chùi ngay khi có bụi bẩn, sử dụng thảm chùi chân và tránh dùng các vật sắc nhọn gây trầy xước.

















